越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tiếng Anh” (1)
tiếng Anh

英语
名English
học tiếng Anh giao tiếp
learn english conversation
相关词“tiếng Anh” (1)
môn tiếng Anh
英语
短语English subject
Đề thi môn tiếng Anh cho lớp 8C đã bị lộ trước ngày kiểm tra.
The English exam for class 8C was leaked before the test date.
短语“tiếng Anh” (12)
có thể nói tiếng Anh
can speak english
học tiếng Anh giao tiếp
learn english conversation
bắt đầu học tiếng anh giao tiếp từ tháng 1
I started English conversation in January.
nhớ 10 từ vựng tiếng anh mỗi ngày
Memorize 10 English words every day
bắt đầu học tiếng anh từ trung học
I started studying English in junior high school.
Tôi sẽ dịch sách này sang tiếng Anh.
I will translate this book into English.
Tôi học cách đánh vần tiếng Anh.
I learn English spelling.
Trường sẽ tăng cường dạy tiếng Anh.
The school will strengthen English teaching.
Đề thi môn tiếng Anh cho lớp 8C đã bị lộ trước ngày kiểm tra.
The English exam for class 8C was leaked before the test date.
Nam sinh đạt 8,75 điểm Văn, Tiếng Anh và Toán lần lượt là 9,25 và 9,75.
The male student scored 8.75 in Literature, 9.25 in English, and 9.75 in Math, respectively.
Nam sinh đạt 8,75 điểm Văn, Tiếng Anh và Toán lần lượt là 9,25 và 9,75.
The male student scored 8.75 in Literature, 9.25 in English, and 9.75 in Math, respectively.
Các em đang học tiếng Anh tại trường hè.
The children are learning English at a summer school.
